danh sách học viên thi đậu kì thi ngày 20/11/2018
22/11/2018

Danh sách thí sinh trúng tuyển trường Thành Công, kì thi sát hạch 20/11/2018

 

STT

Tên học viên

GPLX

1

NGUYỄN ĐOÀN DUY ÁI

B2

2

TRỊNH CÔNG ÂN

B2

3

NGUYỄN NGỌC ẨN

C

4

LÊ ĐỨC ANH

C

5

MAI VĂN ANH

C

6

ĐÀO XUÂN ANH

B2

7

TÔ VĂN BÁ

C

8

NGUYỄN XUÂN BẮC

C

9

TRẦN THỊ BÀNG

B2

10

NGUYỄN VĂN BÁO

C

11

TRẦN NAM BÌNH

B2

12

NGUYỄN VĂN BOY

C

13

PHAN VĂN BUN

C

14

TRẦN VĂN BỬU

C

15

HỒ TRỌNG CẢNH

C

16

NGUYỄN NGỌC CHÂU

B2

17

ĐỖ NGUYỄN THỊ KIM CHI

B2

18

BÙI THỊ MỸ CHI

B2

19

TRANG HỮU CHIẾN

C

20

NGUYỄN THÀNH CHIẾN

C

21

PHẠM QUANG CHIẾN

C

22

NGUYỄN HỒNG CHIẾN

C

23

THÁI THÀNH CHINH

C

24

HOÀNG ĐÌNH CHƯƠNG

B2

25

PHÙNG BẢO CƯƠNG

B2

26

TRỊNH MÃ CƯỜNG

B2

27

NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

C

28

THÁI VĂN CƯỜNG

B2

29

NGUYỄN TẤN CƯỜNG

C

30

BÙI KHÁNH DÂN

B2

31

VÕ THỊ YÊN ĐAN

B2

32

TRẦN HẢI ĐĂNG

C

33

TRỊNH DUY ĐĂNG

C

34

NGUYỄN NGỌC DANH

C

35

BÙI CÔNG DANH

C

36

PHẠM THANH DANH

C

37

TRƯƠNG MINH ĐẠT

C

38

ĐÀO NGỌC DIỆP

C

39

BÙI VĂN ĐIỆP

B2

40

PHẠM VĂN ĐÔNG

C

41

LÊ VĂN ĐỒNG

C

42

HOÀNG MINH ĐỨC

C

43

HỒ VIỆT ĐỨC

B2

44

PHẠM HỒNG ĐỨC

B2

45

HUỲNH VIỆT ĐỨC

B2

46

ĐOÀN TRÍ DŨNG

C

47

NGUYỄN THÁI DƯƠNG

C

48

THẠCH DƯƠNG

C

49

NGUYỄN VĂN MINH DƯƠNG

C

50

NGUYỄN TUẤN DUY

C

51

TRẦN QUANG DUY

C

52

NGUYỄN ANH DUY

B2

53

HUỲNH PHÙNG QUỐC DUY

B2

54

PHẠM THỨC EM

C

55

PHẠM VĂN GA

B2

56

TRẦN THÚY GIANG

B2

57

NGUYỄN KHÁNH GIÀU

C

58

NGUYỄN TRƯƠNG ĐÔNG H&Ag

C

59

LỮ THỊ LỆ HẰNG

B2

60

HUỲNH CÔNG HẬU

C

61

NGUYỄN THANH HIỀN

C

62

TRẦN XUÂN HIỀN

C

63

ĐỖ XUÂN HIỆP

C

64

NGUYỄN MINH HIẾU

C

65

ĐẶNG HIẾU

C

66

NGUYỄN TRUNG HIẾU

C

67

VŨ VIẾT HIẾU

C

68

TRẦN TRUNG HIẾU

C

69

TRẦN TRUNG HIẾU

C

70

ĐỖ TRUNG HIẾU

C

71

THẠCH CHÍ HÒA

C

72

ĐẶNG VŨ HOÀNG

B2

73

VŨ ĐỨC HOÀNG

B2

74

TRẦN QUỐC HOÀNG

B2

75

NGUYỄN PHI HÙNG

B2

76

NGUYỄN THANH HÙNG

C

77

HOÀNG HƯNG

B2

78

LÂM VĂN HƯNG

B2

79

NGUYỄN HOÀNG HUY

B2

80

PHẠM PHƯƠNG KHẢI

B2

81

NGÔ GIA KHẢM

C

82

CHÂU THÁI KHANG

C

83

HUỲNH ĐỊNH KHANG

B2

84

NGUYỄN HOÀNG KHANG

B2

85

NGUYỄN DUY KHANG

B2

86

CHUNG ANH KHOA

C

87

NGUYỄN ĐĂNG KHOA

B2

88

PHẠM THUYỆN KHUÊ

B2

89

HỒ XUÂN KIỆM

C

90

NGUYỄN THANH LÂM

C

91

LÊ MI LAN

B2

92

BÙI THỊ LAN

B2

93

NGUYỄN CHÍ LINH

C

94

HOÀNG NGUYỄN KHẮC LINH

C

95

NGUYỄN HẰNG LINH

B2

96

NGŨ MINH LƠ

C

97

HUỲNH TẤN LỘC

C

98

BÙI VĂN LỢI

C

99

NGUYỄN VĂN LUYỆN

B2

100

PHAN VĂN LÝ

C

101

NGUYỄN VĂN MẬU

B2

102

TỐNG NGUYỆT MINH

B2

103

HOÀNG NHẬT MINH

C

104

LÊ THANH BÌNH MINH

C

105

TRẦN VĂN MỪNG

C

106

NGUYỄN THỊ TRÀ MY

B2

107

ĐẶNG XUÂN NAM

C

108

LÂM VĂN NAM

C

109

PHAN NHỰT NAM

C

110

LÊ VIỆT NGA

B2

111

THẠCH HỘI NGHỊ

B2

112

MAI VĂN NGHĨA

C

113

TRẦN VĂN NGHĨA

C

114

ĐÀO VĂN NGHĨA

C

115

VÕ TÍN NGHĨA

C

116

TRƯƠNG TOÀN NHÂN

C

117

HUỲNH CÔNG NHÂN

C

118

NGUYỄN VĂN NHÂN

C

119

NGUYỄN ĐỨC NHÂN

C

120

NGUYỄN MINH NHÂN

B2

121

LÊ MINH NHẬT

C

122

NGUYỄN THANH NHIỀU

C

123

ĐINH THỊ TUYẾT NHUNG

B2

124

LÊ THỊ NHUNG

B2

125

NGUYỄN DUY NHỨT

C

126

NGUYỄN MINH NHỰT

C

127

LÊ VĂN NINH

C

128

NGUYỄN VĂN PHÁI

B2

129

TRẦN QUỐC PHÁP

C

130

LÊ THANH PHI

B2

131

NGUYỄN THANH PHONG

C

132

PHAN VĂN PHONG

C

133

HUỲNH VĂN PHONG

C

134

NGUYỄN VĂN PHÚ

C

135

ĐÀO VĨNH PHÚ

B2

136

TRƯƠNG HOÀNG PHÚ

B2

137

LÊ HOÀNG PHÚC

B2

138

DIÊN VĂN PHƯỚC

C

139

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG

B2

140

VŨ NGỌC HÀ PHƯƠNG

B2

141

PHẠM DUY PHƯƠNG

C

142

HUỲNH VĂN PHƯƠNG

C

143

VÕ THÀNH QUAN

C

144

HUỲNH NGỌC QUANG

B2

145

LÊ VĂN QUANG

B2

146

TẠ VĂN QUANG

B2

147

NGUYỄN NHỰT QUANG

B2

148

PHAN ĐỨC QUÍ

C

149

LÊ HỬU QUỐC

C

150

TRƯƠNG THÀNH QUỐC

B2

151

VÕ VĂN QUỐC

B2

152

NGUYỄN VĂN SANG

C

153

VÕ VĂN SANG

B2

154

NGUYỄN VĂN SANH

C

155

ĐINH THANH SƠN

C

156

PHẠM HÙNG SƠN

C

157

TRƯƠNG VĂN SƠN

B2

158

NGUYỄN VĂN SỸ

B2

159

HUỲNH TẤN TÀI

C

160

TRẦN VĨNH TÀI

C

161

TÂN VIỆT TÀI

C

162

NGÔ ĐỨC TÀI

B2

163

NGUYỄN THỊ TÂM

B2

164

NGUYỄN DUY TÂM

C

165

NGUYỄN VĂN TÂM

C

166

HỒ SĨ TÂM

C

167

VÕ QUY TÂM

C

168

KIM MINH TÂM

C

169

HỒ THÁI TÂN

B2

170

NGUYỄN NGỌC TẤN

C

171

NGUYỄN THANH TẤN

C

172

LÊ VĂN TẤN

C

173

DƯƠNG XUÂN THĂM

C

174

PHẠM CÔNG THÂN

C

175

PHẠM VĂN THẮNG

B2

176

ĐẶNG ĐÌNH THÀNH

C

177

PHAN CHÍ THÀNH

C

178

PHAN TẤN THÀNH

C

179

NGUYỄN MINH THÀNH

C

180

NGÔ ÁNH THÀNH

B2

181

NGUYỄN THỊ HỒNG THẢO

B2

182

HUỲNH THỊ THU THẢO

B2

183

NGUYỄN THẬT

B2

184

TRƯƠNG VĂN THI

B2

185

PHAN CÔNG THỊ

C

186

TRỊNH TRÙNG THIÊN

C

187

NGUYỄN NGỌC THIÊN

C

188

NGUYỄN THỊ KIM THOA

B2

189

NGUYỄN THỊ KIM THOA

B2

190

CHUNG QUANG THOẠI

C

191

NGUYỄN VĂN THOẢNG

C

192

NGUYỄN THANH THÔNG

C

193

NGUYỄN HOÀI THUẬN

C

194

TRƯƠNG NGỌC THUẬN

C

195

NGUYỄN ĐÌNH THUẬT

C

196

TÔ VĂN THƯƠNG

C

197

NGUYỄN ĐÌNH THƯỢNG

B2

198

NGUYỄN THANH THUY

C

199

TRẦN THỊ THANH THÚY

B2

200

NGUYỄN THANH THỦY

B2

201

TRẦN XUÂN THỦY

C

202

PHẠM NGỌC TIẾN

C

203

ĐINH VĂN TIẾN

B2

204

NGUYỄN TRUNG TÍN

C

205

HUỲNH HỮU TÍN

C

206

NGÔ TRỌNG TÍN

B2

207

VĂN VIẾT TĨNH

C

208

LÊ THANH TỐ

C

209

HOÀNG ANH TOAN

C

210

NGUYỄN THANH TOÀN

C

211

NGUYỄN THANH TRÀ

B2

212

TRẦN MINH TRUNG

B2

213

NGUYỄN THÀNH TRUNG

B2

214

NGUYỄN THANH TRUNG

C

215

ĐÀO DUY TRUNG

C

216

DƯƠNG THẮNG TRUNG

C

217

TRẦN THANH TRƯỜNG

C

218

BÙI VĂN TUÂN

C

219

LÊ HOÀNG TUẤN

C

220

NGUYỄN THANH TUẤN

C

221

ĐOÀN THANH TUẤN

C

222

NGÔ THANH TUẤN

C

223

NGUYỄN CÔNG TUẤN

B2

224

NGUYỄN MINH TUẤN

B2

225

NGUYỄN THANH TUẤN

B2

226

HỒ ANH TUẤN

B2

227

PHẠM THANH TÙNG

C

228

NGUYỄN THANH TÙNG

C

229

TRƯƠNG VĂN VĂN

B2

230

TRẦN ĐÌNH VIỆT

B2

231

PHAN HOÀI VŨ

C

232

NGUYỄN HỮU PHI VŨ

C

233

NGUYỄN TUẤN VŨ

C

234

TRƯƠNG THANH VŨ

B2

235

LÊ TƯ XUÂN

C

236

TRẦN VĂN XUYÊN

B2