danh sách học viên thi đậu kì thi ngày29/11/2018
05/12/2018

Danh sách thí sinh trúng tuyển trường Thành Công, kì thi sát hạch 29/11/2018

 

STT

Tên học viên

GPLX

1

LÂM DƯƠNG ÂN

B2

2

NGUYỄN HOÀNG ANH

B2

3

TẠ TÚ ANH

B2

4

NGUYỄN CÔNG BẰNG

C

5

NGUYỄN THANH BÌNH

C

6

CHU VĂN CHÂU

C

7

TRƯƠNG VĂN CHI

C

8

PHẠM VĂN LỬ CHÍ

B2

9

TRẮC HỒNG CHINH

B2

10

ĐỖ ĐĂNG CHÚC

B2

11

NGUYỄN THÀNH CÔNG

C

12

PHÙNG TẤN CƯƠNG

C

13

NGUYỄN VĂN CƯƠNG

C

14

NGUYỄN VĂN CƯỜNG

C

15

NGUYỄN THÀNH ĐẮC

C

16

HOÀNG TẤN ĐẮC

B2

17

TRẦN CHÍ ĐẠI

C

18

NGUYỄN XUÂN ĐANG

B2

19

NGÔ THÀNH DANH

B2

20

HUỲNH MINH ĐẠT

C

21

PHẠM TIẾN ĐẠT

B2

22

TRIỆU QUỐC ĐẠT

B2

23

VŨ KHẮC ĐIỆP

B2

24

VŨ VĂN DOANH

B2

25

TRẦN VĂN ĐÔNG

B2

26

TRẦN VĂN ĐÔNG

C

27

VI TRỌNG ĐỨC

B2

28

NGUYỄN THỊ THÙY DUNG

C

29

NGÔ KIM DÙNG

B2

30

TRẦN VĂN DŨNG

B2

31

PHẠM TẤN DŨNG

C

32

CAO ĐÌNH DŨNG

B2

33

NGUYỄN VĂN ĐÚNG

C

34

ĐOÀN HỮU DUY

C

35

TRẦN MINH DUY

C

36

NGUYỄN LÂM DUY

C

37

NGUYỄN VĂN ÊM

C

38

VŨ VĂN GIANG

C

39

NGUYỄN VĂN GIÀU

C

40

TRẦN HỮU GIÀU

C

41

NGUYỄN HỒNG HÀ

B2

42

NGUYỄN QUANG HÀ

B2

43

PHẠM XUÂN HẢI

B2

44

LÊ THIÊN PHƯỚC HẢI

B2

45

TRẦN NGỌC HẢI

C

46

DƯƠNG MINH HẢI

C

47

NGUYỄN HUỲNH TẤN HẢI

B2

48

NGUYỄN QUỐC HẢI

B2

49

TRẦN HUY HẢI

B2

50

HUỲNH VĂN HẬN

C

51

PHAN HỒNG HẠNH

C

52

TRẦN SONG HÀO

B2

53

NGUYỄN THỊ TRUNG HIỀN

B2

54

NGUYỄN VĂN HIỀN

C

55

NGUYỄN PHI HIỆP

B2

56

ĐÀO TUẤN HIỆP

B2

57

NGUYỄN CHÍ HIẾU

C

58

NGUYỄN VĂN HIẾU

C

59

ĐẶNG CÔNG HIẾU

C

60

SƠN THÀNH HIẾU

C

61

PHẠM NGỌC HỒ

C

62

VÕ ĐÌNH HÓA

B2

63

PHAN MINH HOÀNG

C

64

PHƯƠNG HOÀNG

C

65

TRẦN QUỐC HOÀNG

B2

66

NGUYỄN VĂN HOÀNG

B2

67

LÊ HOÀNG PHI HỒNG

B2

68

NGUYỄN PHI HÙNG

B2

69

NGUYỄN XUÂN HÙNG

B2

70

ĐOÀN THANH HÙNG

C

71

NGUYỄN BẢO HÙNG

C

72

HỒ VĂN HÙNG

C

73

NGUYỄN QUỐC HƯNG

B2

74

VÒNG TRẠCH HƯNG

B2

75

NGUYỄN QUỐC HƯNG

B2

76

TRỊNH THU HƯƠNG

B2

77

NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG

B2

78

TRỊNH VĂN HỮU

C

79

NGUYỄN ANH HUY

B2

80

VŨ TUẤN HUY

B2

81

ABĐUL KARIM

C

82

NGUYỄN VĂN KHA

C

83

VÕ TIẾN KHA

B2

84

ĐÀO QUANG KHẢI

B2

85

PHẠM NGỌC KHANH

C

86

NGUYỄN HOÀNG KHÁNH

C

87

ĐOÀN DUY KHÁNH

B2

88

NGUYỄN ĐÌNH KHÔI

C

89

ĐOÀN TRƯỜNG KIÊM

C

90

TRẦN TUẤN KIỆT

B2

91

TRẦN THANH KÍNH

B2

92

NGUYỄN HỒNG KÍNH

C

93

MAI THỊ LẠC

B2

94

NGUYỄN HOÀNG LÂM

B2

95

BIỆN THANH LÂM

B2

96

YA LÂM

C

97

TẠ VĂN LÂN

B2

98

NGUYỄN DUY LÂU

B2

99

HUỲNH THÁI LIÊM

C

100

ĐỖ VƯƠNG LINH

C

101

NGUYỄN VĂN LINH

C

102

HUỲNH THỊ THÙY LOAN

B2

103

NGUYỄN THỊ PHI LOAN

B2

104

NGUYỄN THỊ QUỲNH LOAN

B2

105

PHẠM VĂN LỘC

B2

106

TRẦN VĂN THÀNH LỢI

B2

107

LÊ NHO LỢI

C

108

NGUYỄN TẤN LỢI

C

109

NGUYỄN VĂN LONG

C

110

LƯƠNG THANH LONG

B2

111

HỨA HOÀNG LONG

B2

112

NGUYỄN THỊ LƯU

B2

113

NGUYỄN SAO MAI

C

114

LÝ LÊ MINH

C

115

TẠ QUANG MINH

B2

116

HOÀNG CÔNG MINH

B2

117

NGUYỄN VĂN MƯỜI

C

118

NGUYỄN THỤY TRÀ MY

B2

119

NGUYỄN NGỌC MỸ

C

120

NGUYỄN NHỰT NAM

C

121

HUỲNH HOÀNG NAM

B2

122

PHAN VĨNH NAM

B2

123

PHẠM THỊ BÍCH NGA

B2

124

TRẦN MINH NGÀ

C

125

TRẦN HỮU NGHỊ

C

126

LÊ QUỐC NGHĨA

C

127

NGUYỄN HỮU NGHĨA

B2

128

TRỊNH VĂN NGỌC

B2

129

LƯƠNG THANH NGON

C

130

DƯƠNG TRỌNG NGUYỄN

C

131

NGUYỄN BÁ NGUYỆN

C

132

LÊ VĂN NHÂN

B2

133

NGÔ VĂN NHÂN

C

134

PHÙNG VÕ THÀNH NHÂN

B2

135

PHAN MINH NHI

C

136

TRẦN QUỐC NHỜ

C

137

VÕ VĂN NHỜ

C

138

THẠCH QUA NI

C

139

LÊ VĂN NINH

B2

140

CAO THỊ KIM OANH

B2

141

NGUYỄN NGỌC OÁNH

C

142

NGUYỄN HOÀNG PHÁP

B2

143

BÙI TẤN PHÁT

C

144

NGUYỄN VĂN PHÁT

B2

145

LÊ HÙNG PHONG

C

146

NGUYỄN HOÀNG PHONG

C

147

PHẠM VĂN PHONG

C

148

DƯƠNG TUẤN PHÚ

B2

149

PHẠM ANH PHÚ

C

150

NGUYỄN THANH PHÚ

C

151

VŨ TÂN PHÚ

C

152

PHẠM VĂN PHÚC

C

153

PHẠM DƯƠNG LÂM PHÚC

B2

154

BÙI THẾ PHỤNG

C

155

HUỲNH MINH PHƯỚC

C

156

NGUYỄN LÊ PHƯƠNG

B2

157

TRẦN QUỐC PHƯƠNG

C

158

XA THỊ CẨM PHƯƠNG

B2

159

TRỊNH UYỂN QUÂN

B2

160

PHẠM VĂN QUÂN

B2

161

HỒ NHẬT QUANG

B2

162

ĐỖ VĂN QUẾ

C

163

HOÀNG PHI QUỐC

C

164

HOÀNG QUỐC

B2

165

NGUYỄN CAO QUYỀN

C

166

ĐINH VĂN SÁNG

B2

167

DƯỜNG PHÁT SÁNG

C

168

BÙI VŨ VĂN SINH

B2

169

NGUYỄN NGỌC SƠN

B2

170

PHẠM NGỌC SƠN

C

171

NGUYỄN VĂN SỸ

B2

172

ĐINH VĂN SỸ

C

173

HỒ ĐẮC TÀI

B2

174

LÊ THÀNH TÂM

C

175

NGUYỄN THANH TÂM

C

176

PHẠM THÀNH TÂM

C

177

ĐỔ THANH TÂM

B2

178

HUỲNH THANH TẶNG

C

179

TRẦN ĐĂNG MINH THẮNG

B2

180

HUỲNH BÁCH THẮNG

B2

181

TRẦN QUANG THẮNG

C

182

LÊ TOÀN THẮNG

C

183

TRẦN DUY THANH

C

184

NGUYỄN DƯƠNG THANH

C

185

LÝ CHÍ THANH

C

186

HUỲNH ĐỨC THÀNH

C

187

HÀ TẤT THÀNH

C

188

PHAN MINH THÀNH

C

189

PHẠM XUÂN THÀNH

C

190

TRẦN CÔNG THÀNH

C

191

LÂM TẤN THÀNH

C

192

PHẠM XUÂN THỊNH

C

193

LÊ VĂN THƠ

C

194

LƯƠNG TẤN THOẠI

B2

195

ĐẶNG VĂN THÔNG

C

196

BÙI NGƯƠN HUY THÔNG

B2

197

ĐOÀN QUỐC THỐNG

B2

198

TRẦN XUÂN THU

C

199

NGUYỄN VĂN THUẬN

C

200

NGÔ VĂN THUẬN

B2

201

NGUYỄN HỮU THUẬN

B2

202

PHẠM TRUNG THƯƠNG

C

203

VÕ THANH THỦY

C

204

VÕ THỊ BÍCH THỦY

B2